虎虍hô(đầu hổ (bộ thủ))BỘ几kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)HỘI ÝCon hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
斗斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))HỘI Ý斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
必心tâm(trái tim, lòng)BỘ丿phiệt(nét phẩy xuyên qua)HỘI ÝMột nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
有月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ又hựu(tay phải, lại)HỘI ÝBàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
一一nhất(số một (tượng hình))HỘI ÝMột nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
虎虍hô(đầu hổ (bộ thủ))BỘ几kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)HỘI ÝCon hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
斗斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))HỘI Ý斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
必心tâm(trái tim, lòng)BỘ丿phiệt(nét phẩy xuyên qua)HỘI ÝMột nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
有月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ又hựu(tay phải, lại)HỘI ÝBàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
一一nhất(số một (tượng hình))HỘI ÝMột nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.