中国长城工业公司

中国长城工业公司
ZhōngguóChángchéngGōngGōng
trung quốc trường thành công nghiệp công ti

Tổng Công ty Công nghiệp Trường Thành Trung Quốc (CGWIC)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổng Công ty Công nghiệp Trường Thành Trung Quốc (CGWIC)

    • Tập đoàn Công nghiệp Vạn Lý Trường Thành Trung Quốc là một công ty hàng không vũ trụ của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.