中国进出口银行

中国进出口银行
ZhōngguóJìnchūkǒuYínháng
trung quốc tiến xuất khẩu ngân hàng

Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Trung Quốc (ngân hàng nhà nước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Trung Quốc (ngân hàng nhà nước)

    • Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc là một ngân hàng nhà nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.