中国地震台网

中国地震台网
ZhōngguózhènTáiwǎng
trung quốc địa chấn đài võng

Mạng lưới Đài Địa chấn Trung Quốc (CENC)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mạng lưới Đài Địa chấn Trung Quốc (CENC)

    • Trung tâm Mạng lưới Động đất Trung Quốc đã công bố thông tin động đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.