中国地质调查局

中国地质调查局
ZhōngguózhìDiàochá
trung quốc địa chất điệu tra cục

Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc (CGS)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc (CGS)

    • Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc là một cơ quan chính phủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.