中国国防科技信息中心

中国国防科技信息中心
ZhōngguóGuófángXìnZhōngxīn
trung quốc quốc phòng khoa kỹ tín tức trung tâm

Trung tâm Thông tin Khoa học Kỹ thuật Quốc phòng Trung Quốc (CDSTIC)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trung tâm Thông tin Khoa học Kỹ thuật Quốc phòng Trung Quốc (CDSTIC)

    • Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc phòng Trung Quốc là một tổ chức quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.