中国人民解放军

中国人民解放军
ZhōngguóRénmínJiěfàngjūn
trung quốc nhân dân giải phóng quân

Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA)

    • Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc là quân đội của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.