Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两虎相斗,必有一伤
两虎相斗,必有一伤
Phồn thể兩虎相鬥,必有一傷
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.