扔掉

扔掉
rēngdiào
nhưng điệu

vứt bỏ; ném đi

2 nghĩa#4348
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vứt bỏ; ném đi

    把东西丢弃或扔出去bǎ dōngxi diūqì huò rēng chūqù

    • Xin hãy vứt rác đi.

  2. động từ

    mất đi; vứt bỏ; đánh mất

    把不要的东西丢出去bǎ búyào de dōngxi diào chūqù

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ném vật đi xa là hành động của 扔.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.