不顾
不顾
bất cố
bất chấp; không đếm xỉa đến
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#9643
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bất chấp; không đếm xỉa đến
中不在意;不考虑bú zàiyì; búkǎolǜ
- 。
Anh ấy thường bất chấp tất cả.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,,。
Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.
Đang tải…
不顾
Phồn thể不顧
bất cố
bất chấp; không đếm xỉa đến
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#9643
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bất chấp; không đếm xỉa đến
中不在意;不考虑bú zàiyì; búkǎolǜ
- 。
Anh ấy thường bất chấp tất cả.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,,。
Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.