危险

危险
wēixiǎn
nguy hiểm

hung hiểm; nguy hiểm khôn lường

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#582
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hung hiểm; nguy hiểm khôn lường

    可能造成伤害或损失的情况kěnéng zàochéng shānghài huò sǔnshī de qíngkuàng

    • Nơi này rất nguy hiểm.

  2. danh từ

    nguy hiểm; hiểm nguy

    可能会伤害或失败的不安全情况kěnéng huì shānghài huò shībài de búānquán qíngkuàng

    • Ở đây có nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.