Tới nội dung chính

后果

后果
hòuguǒ
hậu quả

hậu quả; hệ quả

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3357
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hậu quả; hệ quả

    中某个行动或事件带来的结果mǒu ge xíngdòng huò shìjiàn dàilái de jiéguǒ

    • ?

      Bạn đã nghĩ đến hậu quả chưa?

后
hòu
hậu
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu