后果

后果
hòuguǒ
hậu quả

hậu quả; hệ quả

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3357
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hậu quả; hệ quả

    某个行动或事件带来的结果mǒu ge xíngdòng huò shìjiàn dàilái de jiéguǒ

    • Bạn đã nghĩ đến hậu quả chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))HỘI Ý

Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.