顾及

顾及
cố cập

tính đến; lưu ý đến; quan tâm đến

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#25020
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tính đến; lưu ý đến; quan tâm đến

    • Chúng ta nên quan tâm đến cảm xúc của người khác.

  2. động từ

    để ý đến; quan tâm đến; chú ý đến

    • Anh ấy quan tâm đến cảm xúc của tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.