- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 勺chước(cái muôi, múc)HÌNH THANH
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
hạn chế; ràng buộc; chế ước
hạn chế; ràng buộc; chế ước
中限制或控制某人的行为xiànzhì huò kòngzhì mǒurén de xíngwéi
Chúng ta nên kiềm chế hành vi của mình.
ràng buộc; hạn chế; kiềm chế
中用规则或力量限制某人的行为yòng guīzé huò lìliàng xiànzhì mǒurén de xíngwéi
ràng buộc; hạn chế; kiểm soát
中限制某人的自由或行动的规则、条件或力量xiànzhì mǒurén de zìyóu huò xíngdòng de guīzé、tiáojiàn huò lìliàng
Chúng tôi có nhiều hạn chế.
giam giữ; câu thúc; bắt giam
中限制某人的行动或自由xiànzhì mǒurén de xíngdòng huò zìyóu
giam giữ; câu cấm; hạn chế tự do
中限制某人的自由或行为的规则或条件xiànzhì mǒurén de zìyóu huò xíngwéi de guīzé huò tiáojiàn
Chúng tôi có nhiều ràng buộc.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
hạn chế; ràng buộc; chế ước
hạn chế; ràng buộc; chế ước
中限制或控制某人的行为xiànzhì huò kòngzhì mǒurén de xíngwéi
Chúng ta nên kiềm chế hành vi của mình.
ràng buộc; hạn chế; kiềm chế
中用规则或力量限制某人的行为yòng guīzé huò lìliàng xiànzhì mǒurén de xíngwéi
ràng buộc; hạn chế; kiểm soát
中限制某人的自由或行动的规则、条件或力量xiànzhì mǒurén de zìyóu huò xíngdòng de guīzé、tiáojiàn huò lìliàng
Chúng tôi có nhiều hạn chế.
giam giữ; câu thúc; bắt giam
中限制某人的行动或自由xiànzhì mǒurén de xíngdòng huò zìyóu
giam giữ; câu cấm; hạn chế tự do
中限制某人的自由或行为的规则或条件xiànzhì mǒurén de zìyóu huò xíngwéi de guīzé huò tiáojiàn
Chúng tôi có nhiều ràng buộc.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.