Tới nội dung chính
⼗

thập · mười

shí (shi2)

Bộ thủ số 24 · 2 nét (第 24 部首 · 2 画 dì 24 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼗ (thập) — nghĩa: mười, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "mười" (⼗) bắt nguồn từ chữ tượng hình của lá thăm hoặc thanh gỗ dùng để đếm trong triện thư. Hình dạng "+/X" biểu thị sự giao nhau của hai nét, tượng trưng cho việc đánh dấu hoặc đơn vị đầy đủ.

Mẹo nhớ: Hai nét chéo cắt nhau như dấu cộng—nhớ hình ảnh đó để ghi nhớ "mười" và sự hoàn chỉnh.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

12 chữ
  • 升shēngthăng

    thăng; tăng lên; thăng tiến

    HSK 3

    4 nét

  • 卅sàtạp

    ba mươi; 30

    4 nét

  • 卆zútốt

    lính; tốt (quân cờ)

    4 nét

  • 午wǔngọ

    Chi Ngọ (giờ Ngọ: 11g-13g, tháng 5 âm lịch, năm Ngọ)

    4 nét

  • 卍wànvạn

    chữ Vạn; chữ thập ngoặc (biểu tượng thiêng liêng trong Ấn Độ giáo, Phật giáo và

    4 nét

  • 卐wànvạn

    chữ vạn (biểu tượng thiêng liêng trong Ấn Độ giáo, Phật giáo và Kỳ Na giáo; về s

    4 nét

  • 半bànbán

    một nửa; phân nửa

    HSK 1

    5 nét

  • 卉huìhuỷ

    cây cỏ; thảo mộc

    5 nét

  • 卌xìtấp

    bốn mươi (40) (văn)

    5 nét

  • 华huáhoa

    lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ

    6 nét

  • 卋shìthế

    dạng cũ của 世 [shì]

    6 nét

  • 协xiéhiệp

    hợp tác; cùng nhau ra sức

    6 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 卆 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu