/
卆
卆
tốt
⼗bộ thập · 4 nétqua đời; từ trần
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
qua đời; từ trần
卆
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
qua đời; từ trần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
qua đời; từ trần
qua đời; từ trần
qua đời; từ trần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.