Tới nội dung chính

卌

卌
xì
tấp
⼗bộ thập · 5 nét

bốn mươi (40) (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    bốn mươi (40) (văn)

    • 。

      Bốn mươi năm đã trôi qua.

卌
xì
tấp
BỘ THỦ⼗
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu