Tới nội dung chính
⼗

thập · mười

shí (shi2)

Bộ thủ số 24 · 2 nét (第 24 部首 · 2 画 dì 24 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼗ (thập) — nghĩa: mười, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "mười" (⼗) bắt nguồn từ chữ tượng hình của lá thăm hoặc thanh gỗ dùng để đếm trong triện thư. Hình dạng "+/X" biểu thị sự giao nhau của hai nét, tượng trưng cho việc đánh dấu hoặc đơn vị đầy đủ.

Mẹo nhớ: Hai nét chéo cắt nhau như dấu cộng—nhớ hình ảnh đó để ghi nhớ "mười" và sự hoàn chỉnh.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • 卖màimại

    rao bán; mời mua

    HSK 2

    8 nét

  • 单dānđơn

    hóa đơn; đơn; đơn lẻ

    HSK 4

    8 nét

  • 卓zhuótrác

    xuất sắc; nổi bật

    8 nét

  • 卒zútốt

    biến thể của 卒 [zú]

    8 nét

  • 丧sàngtáng

    mất (điều quan trọng như dũng khí, quyền uy, tính mạng...)

    8 nét

  • 卑bēiti

    thấp; thấp kém

    8 nét

  • 协xiéhiệp

    hợp tác; cùng nhau ra sức

    8 nét

  • 南nánnam

    nam; phía nam

    HSK 1

    9 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 单 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu