
nữ · phụ nữ
nǚ (nü3)
Bộ thủ số 38 · 3 nét (第 38 部首 · 3 画 dì 38 bùshǒu · 3 huà)
Bộ thủ ⼥ (nữ) — nghĩa: phụ nữ, 3 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, mô phỏng hình dáng của người phụ nữ với tay chắp lại trên ngực hoặc lạy đảnh. Theo thời gian, hình vẽ này được đơn giản hóa thành ba nét cong đặc trưng của ngày nay.
Mẹo nhớ: Hình ba nét cong như bộ ba lúp hay vòng ôm thân một người phụ nữ — dễ nhớ là "nữ" (phụ nữ).
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
14 chữsữa
HSK 15 nét
nô lệ; nô tì
5 nét
tốt; hay; khỏe
HSK 16 nét
cô ấy; chị ấy; bà ấy
HSK 16 nét
mẹ
HSK 16 nét
giống như; tựa như (văn)
HSK 66 nét
trang điểm; làm đẹp
6 nét
xảo quyệt; gian giảo
6 nét
phi tần; phi (vợ lẽ của vua)
6 nét
(văn) xinh đẹp; diễm lệ
6 nét
(văn) mai mối (phía nhà gái)
6 nét
vô lý; ngớ ngẩn; trái khoáy
6 nét
- 妅hóng
biến thể cũ của 娂[hong2]
6 nét
phụ nữ; nữ; con gái
6 nét
Thử nhớ xem
Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.
Câu 1 / 5
Bộ thủ chính của chữ 姹 là gì?
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.