Tới nội dung chính

妇

妇
fù
phụ
⼥bộ nữ · 6 nét

phụ nữ; nữ; con gái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phụ nữ; nữ; con gái

    • 。

      Cô ấy là một người phụ nữ tốt.

妇
fù
phụ
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu