Tới nội dung chính

妁

妁
shuò
chước
⼥bộ nữ · 6 nét

(văn) mai mối (phía nhà gái)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) mai mối (phía nhà gái)

  2. 貳名danh từ

    họ Chước

妁
shuò
chước
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu