妁
妁
chước
⼥bộ nữ · 6 nét(văn) mai mối (phía nhà gái)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) mai mối (phía nhà gái)
- 貳名danh từ
họ Chước
Đang tải…
妁
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) mai mối (phía nhà gái)
- 貳名danh từ
họ Chước
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.