Tới nội dung chính

妆

妆
zhuāng
trang
⼥bộ nữ · 6 nét

trang điểm; son phấn

4 nghĩa#15655
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trang điểm; son phấn

    • 。

      Cô ấy thích trang điểm.

  2. 貳名danh từ

    trang điểm; phấn son; đồ trang sức

    • 。

      Cô ấy đã chuẩn bị một bộ trang sức cưới phong phú.

  3. 參名danh từ

    trang điểm; đồ trang sức; trang phục

    • 。

      Cô ấy trang điểm rất đẹp.

  4. 肆名danh từ

    trang điểm; son phấn; trang phục sân khấu

    • 。

      Cô ấy thích trang điểm đậm.

妆
zhuāng
trang
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu