/
扂
扂
điệm
⼾bộ hộ · 9 nétthen cửa; chốt cửa
1 nghĩa#2586
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
then cửa; chốt cửa
中门上用来关闭的木制或金属的东西mén shàng yònglái guānbì de mùzhì huò jīnshǔ de dōngxi
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
扂
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
then cửa; chốt cửa
中门上用来关闭的木制或金属的东西mén shàng yònglái guānbì de mùzhì huò jīnshǔ de dōngxi
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 所suǒtrên thực tế; thực ra; thực tế là
- 房fángnhà ở; nơi cư trú; ký túc xá
- 扁biǎnbằng phẳng; phẳng
- 扇shànquạt; cánh (cửa)
- 户hùhộ gia đình; hộ
- 戸hùcửa; hộ gia đình
- 戺shìbản lề cửa; chốt xoay cửa
- 戽hùgầu tát nước; gầu múc nước (dùng trong tưới tiêu)
- 戾lìuốn cong; cúi xuống
- 扃jiōng(văn) đóng hoặc cài then cửa
- 扆yǐmàn che; màn rủ; tấm màn
- 扈hùtùy tùng; đoàn tùy tùng