diàn
điệm
bộ hộ · 9 nét

then cửa; chốt cửa

1 nghĩa#2586
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    then cửa; chốt cửa

    门上用来关闭的木制或金属的东西mén shàng yònglái guānbì de mùzhì huò jīnshǔ de dōngxi

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.