Tới nội dung chính

戾

戾
lì
lệ
⼾bộ hộ · 8 nét

uốn cong; cúi xuống

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    uốn cong; cúi xuống

    • ,。

      Anh ấy cúi đầu, không chịu nói chuyện.

  2. 貳

    vi phạm; xúc phạm

  3. 參动động từ

    trái với; vi phạm; mâu thuẫn

    • 。

      Anh ấy luôn làm việc rất ngang ngược.

  4. 肆形tính từ

    hung tàn; bạo ngược; hung ác

    • 。

      Anh ấy là một người rất tàn nhẫn.

戾
lì
lệ
BỘ THỦ⼾
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu