Tới nội dung chính

扊

扊
yǎn
diễm
⼾bộ hộ · 12 nét

thanh chốt cửa (đứng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thanh chốt cửa (đứng)

扊
yǎn
diễm
BỘ THỦ⼾
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu