Tới nội dung chính

扃

扃
jiōng
quynh
⼾bộ hộ · 9 nét

(văn) đóng hoặc cài then cửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) đóng hoặc cài then cửa

  2. 貳名danh từ

    cổng lớn; cửa chính

    • 。

      Cánh cửa này không có chốt.

扃
jiōng
quynh
BỘ THỦ⼾
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu