Tới nội dung chính

扈

扈
hù
hỗ
⼾bộ hộ · 11 nét

tùy tùng; đoàn tùy tùng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tùy tùng; đoàn tùy tùng

    • 。

      Đoàn tùy tùng của anh ấy rất đông.

  2. 貳名danh từ

    họ Hốt

扈
hù
hỗ
BỘ THỦ⼾
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu