Tới nội dung chính

戺

戺
shì
sĩ
⼾bộ hộ · 7 nét

bản lề cửa; chốt xoay cửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    bản lề cửa; chốt xoay cửa

戺
shì
sĩ
BỘ THỦ⼾
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu