驱逐

驱逐
zhú
khu trục

trục xuất; xua đuổi; đuổi đi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7393
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trục xuất; xua đuổi; đuổi đi

    用强制力将某人赶出去;除去yòng qiángzhìlì jiāng mǒurén gǎn chūqu; chúqù

    • Anh ta bị trục xuất khỏi đất nước.

  2. động từ

    trục xuất; dẫn giải (về nước)

    强制某人离开某个地方或国家qiángzhì mǒu rén líkāi mǒu gè dìfang huò guójiā

    • Anh ấy đã bị trục xuất.

  3. động từ

    đuổi đi; xua đuổi

    强制让某人离开某个地方qiángzhì ràng mǒurén líkāi mǒuge dìfang

    • Họ bị trục xuất khỏi đất nước.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.