Tới nội dung chính

大使

大使
dàshǐ
đại sử

đại sứ

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#5255Lượng từ 位 / 名
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đại sứ

    中代表国家进行外交活动的最高级官员dàibiǎo guójiā jìnxíng wàijiāo huódòng de zuìgāo jí guānyuán

    • 。

      Ông ấy là đại sứ Trung Quốc.

  2. 貳名danh từ

    sứ giả; đại sứ

    中代表国家到外国进行外交工作的官员dàibiǎo guójiā dào wàiguó jìnxíng wàijiāo gōngzuò de guānyuán

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu