逐出

逐出
zhúchū
trục xuất

trục xuất; đuổi ra

3 nghĩa#17394
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trục xuất; đuổi ra

    • Anh ấy bị đuổi khỏi trường.

  2. động từ

    đuổi đi; xua đuổi

  3. động từ

    đuổi đi; xua đuổi

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.