- 方phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
tha thứ; buông tha; bỏ qua
tha thứ; buông tha; bỏ qua
中不责备;不追究bù zèbèi; bù zhuījiù
Xin hãy tha cho tôi!
không hỏi thêm; bỏ qua; tha không truy cứu
中不追究、不责罚bù zhuījiù、bù zérófá
tha; bỏ qua; để vuột mất
中不追究、原谅或者让某人、某事离开bù zhuījiù、yuánliàng huòzhě ràng mǒurén、mǒushì líkāi
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
tha thứ; buông tha; bỏ qua
tha thứ; buông tha; bỏ qua
中不责备;不追究bù zèbèi; bù zhuījiù
Xin hãy tha cho tôi!
không hỏi thêm; bỏ qua; tha không truy cứu
中不追究、不责罚bù zhuījiù、bù zérófá
tha; bỏ qua; để vuột mất
中不追究、原谅或者让某人、某事离开bù zhuījiù、yuánliàng huòzhě ràng mǒurén、mǒushì líkāi
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.