Tới nội dung chính

罪

罪
zuì
tội
⽹bộ võng · 13 nét

tội lỗi; tội phạm; lỗi lầm; đổ lỗi

HSK 6 (3.0)4 nghĩa#2606
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tội lỗi; tội phạm; lỗi lầm; đổ lỗi

    中过错或犯法的行为guòcuò huòzhě fànfǎ de xíngwéi

    • 。

      Đây không phải lỗi của tôi.

  2. 貳名danh từ

    lỗi lầm; tội lỗi

    中违反法律或道德的行为wéifǎn fǎlǜ huò dàodé de xíngwéi

    • ?

      Anh ta đã phạm tội gì?

  3. 參名danh từ

    lỗi lầm; điều sai trái

    中做错的事;不好的行为zuò cuò de shì;búhǎo de xíngwéi

    • ?

      Đây là lỗi của ai?

  4. 肆名danh từ

    tội lỗi; nghiệt chướng; ác nghiệt

    中违反法律或道德的坏行为wěifǎn fǎlǜ huò dàodé de huài xíngwéi

    • 。

      Anh ấy đã phạm một tội lỗi.

罪
zuì
tội
BỘ THỦ⽹
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu