罪
tội lỗi; tội phạm; lỗi lầm; đổ lỗi
NGHĨA
- 壹名danh từ
tội lỗi; tội phạm; lỗi lầm; đổ lỗi
中过错或犯法的行为guòcuò huòzhě fànfǎ de xíngwéi
- 。
Đây không phải lỗi của tôi.
- 貳名danh từ
lỗi lầm; tội lỗi
中违反法律或道德的行为wéifǎn fǎlǜ huò dàodé de xíngwéi
- ?
Anh ta đã phạm tội gì?
- 參名danh từ
lỗi lầm; điều sai trái
中做错的事;不好的行为zuò cuò de shì;búhǎo de xíngwéi
- ?
Đây là lỗi của ai?
- 肆名danh từ
tội lỗi; nghiệt chướng; ác nghiệt
中违反法律或道德的坏行为wěifǎn fǎlǜ huò dàodé de huài xíngwéi
- 。
Anh ấy đã phạm một tội lỗi.
NGHĨA
- 壹名danh từ
tội lỗi; tội phạm; lỗi lầm; đổ lỗi
中过错或犯法的行为guòcuò huòzhě fànfǎ de xíngwéi
- 。
Đây không phải lỗi của tôi.
- 貳名danh từ
lỗi lầm; tội lỗi
中违反法律或道德的行为wéifǎn fǎlǜ huò dàodé de xíngwéi
- ?
Anh ta đã phạm tội gì?
- 參名danh từ
lỗi lầm; điều sai trái
中做错的事;不好的行为zuò cuò de shì;búhǎo de xíngwéi
- ?
Đây là lỗi của ai?
- 肆名danh từ
tội lỗi; nghiệt chướng; ác nghiệt
中违反法律或道德的坏行为wěifǎn fǎlǜ huò dàodé de huài xíngwéi
- 。
Anh ấy đã phạm một tội lỗi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.