预约
đặt trước; đặt lịch hẹn; đặt chỗ
NGHĨA
- 壹动động từ
đặt trước; đặt lịch hẹn; đặt chỗ
中提前约定;事先安排好时间和地点tíhuàqián yuēdìng; shìxiān ānpái hǎo shíjiān hé dìdiǎn
- 。
Tôi đã đặt lịch hẹn với bác sĩ.
- 貳动động từ
đặt trước; đặt lịch hẹn; đăng ký trước
中提前安排或登记某事tíqián ānpái huò dēngjì mǒushì
- 。
Tôi muốn đặt một phòng.
- 參动động từ
đặt lịch hẹn; đặt chỗ trước
中提前说好时间或地点,安排见面或使用tíqiān shuōhǎo shíjiān huò dìdiǎn, ānpái jiànmiàn huò shǐyòng
- 。
Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ.
- 肆动động từ
đặt chỗ; đặt bàn (nhà hàng)
中提前安排或登记要做的事tíqiān ānpái huò dēngjì yào zuò de shì
đặt trước; đặt lịch hẹn; đặt chỗ
NGHĨA
- 壹动động từ
đặt trước; đặt lịch hẹn; đặt chỗ
中提前约定;事先安排好时间和地点tíhuàqián yuēdìng; shìxiān ānpái hǎo shíjiān hé dìdiǎn
- 。
Tôi đã đặt lịch hẹn với bác sĩ.
- 貳动động từ
đặt trước; đặt lịch hẹn; đăng ký trước
中提前安排或登记某事tíqián ānpái huò dēngjì mǒushì
- 。
Tôi muốn đặt một phòng.
- 參动động từ
đặt lịch hẹn; đặt chỗ trước
中提前说好时间或地点,安排见面或使用tíqiān shuōhǎo shíjiān huò dìdiǎn, ānpái jiànmiàn huò shǐyòng
- 。
Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ.
- 肆动động từ
đặt chỗ; đặt bàn (nhà hàng)
中提前安排或登记要做的事tíqiān ānpái huò dēngjì yào zuò de shì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)