Tới nội dung chính

房间

房间
fángjiān
phòng gian

phòng; căn phòng

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#491Lượng từ 间
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phòng; căn phòng

    中建筑物内供人居住或活动的空间jiànzhúwù nèi gōng rén jūzhù huò huódòng de kōngjiān

    • 。

      Căn phòng này rất lớn.

    • 。

      Cô ấy trang trí căn phòng trông rất ấm cúng.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ?

      Số phòng của tôi là số nào?

    • 。

      Phòng của bạn thật sạch sẽ.

房
fáng
phòng
BỘ THỦ⼾
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu