座位
座位
toạ vị
chỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3389Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
中供人坐的地方gōng rén zuò de dìfang
- ,?
Xin hỏi, chỗ này có ai ngồi chưa?
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Nó nhường chỗ cho người lớn tuổi.
- 。
Nó nhường chỗ cho người già.
Đang tải…
座位
Phồn thể座
toạ vị
chỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3389Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
中供人坐的地方gōng rén zuò de dìfang
- ,?
Xin hỏi, chỗ này có ai ngồi chưa?
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Nó nhường chỗ cho người lớn tuổi.
- 。
Nó nhường chỗ cho người già.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối