酒店
khách sạn
NGHĨA
- 壹名danh từ
khách sạn
中提供住宿和饮食服务的地方tígōng zhùsù hé yǐnshí fúwù de dìfang
- 。
Khách sạn này rất đắt.
- 貳名danh từ
khách sạn; quán rượu
中提供住宿和饮食的地方tígōng zhùsù hé yǐnshí de dìfang
- 。
Khách sạn này rất tốt.
- 參名danh từ
khách sạn; nhà hàng; quán rượu
中提供住宿和饮食服务的商业场所tígōng zhùsù hé yǐnshí fúwù de shāngyè chǎngsuǒ
- 肆名danh từ
nhà hàng; quán rượu
中提供饮食和住宿的地方tígōng yǐnshí hé zhùsù de dìfang
- 。
Nhà hàng này rất tốt.
- 伍名danh từ
quán bar tiếp viên nữ; (Đài) hộp đêm có tiếp viên
中提供住宿和饮食服务的商业场所tígōng zhùsù hé yǐnshí fúwù de shāngyè chǎngsuǒ
khách sạn
NGHĨA
- 壹名danh từ
khách sạn
中提供住宿和饮食服务的地方tígōng zhùsù hé yǐnshí fúwù de dìfang
- 。
Khách sạn này rất đắt.
- 貳名danh từ
khách sạn; quán rượu
中提供住宿和饮食的地方tígōng zhùsù hé yǐnshí de dìfang
- 。
Khách sạn này rất tốt.
- 參名danh từ
khách sạn; nhà hàng; quán rượu
中提供住宿和饮食服务的商业场所tígōng zhùsù hé yǐnshí fúwù de shāngyè chǎngsuǒ
- 肆名danh từ
nhà hàng; quán rượu
中提供饮食和住宿的地方tígōng yǐnshí hé zhùsù de dìfang
- 。
Nhà hàng này rất tốt.
- 伍名danh từ
quán bar tiếp viên nữ; (Đài) hộp đêm có tiếp viên
中提供住宿和饮食服务的商业场所tígōng zhùsù hé yǐnshí fúwù de shāngyè chǎngsuǒ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 酒jiǔrượu; rượu gạo
- 醒xǐngtỉnh dậy; thức dậy; tỉnh (rượu)
- 酷kùtàn nhẫn; tàn khốc
- 醉zuìsay mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa
- 酱jiàngtương; nước sốt đặc
- 丑chǒuxấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
- 配pèiliên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
- 酸suānchua; chua xót; đau nhức (cơ bắp); ghen tị
- 酚fēnphenol (hợp chất phenol)
- 醚míête (hóa học); ete
- 醋cùgiấm; dấm
- 酵jiàomen; chất men lên dấy