机票

机票
piào
cơ phiếu

vé máy bay

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#7287Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vé máy bay

    乘坐飞机的凭证chéngzuò fēijī de píngzhèng

    • Tôi cần mua một vé máy bay.

    • Vé máy bay này được đặt trên mạng hôm qua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.