- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thóc cũ mè ôi (chuyện cũ rích, nhàm chán) [thành ngữ]
thóc cũ mè ôi (chuyện cũ rích, nhàm chán) [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói những chuyện tầm phào cũ rích.
thóc cũ mè ôi (chuyện cũ rích, nhàm chán) [thành ngữ]
thóc cũ mè ôi (chuyện cũ rích, nhàm chán) [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói những chuyện tầm phào cũ rích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.