Tới nội dung chính

之

之
zhī
chi
⼃bộ phiệt · 3 nét

(trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)

HSK 4 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#475
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    (trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)

    中表示所有关系,相当于'的'biǎoshì suǒyǒu guānxi, xiāngdāngyu 'de'

    • ,。

      Lâu dần, anh ấy quen rồi.

  2. 貳代đại từ

    anh ấy; nó; ông ấy; cô ấy

    中他;她;它tā;tā;tā

  3. 參代đại từ

    cô ấy; của cô ấy

    中女性的;属于女性的nǚxìng de;shǔyú nǚxìng de

  4. 肆代đại từ

    nó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)

    中代词,指人或事物;文言文中表示所有格或宾语的虚词dàicí, zhǐ rén huò shìwù; wényánwén zhōng biǎoshì suǒyǒugé huò bīnyǔ de xūcí

之
zhī
chi
BỘ THỦ⼃
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu