之
(trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)
NGHĨA
- 壹助trợ từ
(trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)
中表示所有关系,相当于'的'biǎoshì suǒyǒu guānxi, xiāngdāngyu 'de'
- ,。
Lâu dần, anh ấy quen rồi.
- 貳代đại từ
anh ấy; nó; ông ấy; cô ấy
中他;她;它tā;tā;tā
- 參代đại từ
cô ấy; của cô ấy
中女性的;属于女性的nǚxìng de;shǔyú nǚxìng de
- 肆代đại từ
nó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
中代词,指人或事物;文言文中表示所有格或宾语的虚词dàicí, zhǐ rén huò shìwù; wényánwén zhōng biǎoshì suǒyǒugé huò bīnyǔ de xūcí
(trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)
NGHĨA
- 壹助trợ từ
(trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)
中表示所有关系,相当于'的'biǎoshì suǒyǒu guānxi, xiāngdāngyu 'de'
- ,。
Lâu dần, anh ấy quen rồi.
- 貳代đại từ
anh ấy; nó; ông ấy; cô ấy
中他;她;它tā;tā;tā
- 參代đại từ
cô ấy; của cô ấy
中女性的;属于女性的nǚxìng de;shǔyú nǚxìng de
- 肆代đại từ
nó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
中代词,指人或事物;文言文中表示所有格或宾语的虚词dàicí, zhǐ rén huò shìwù; wényánwén zhōng biǎoshì suǒyǒugé huò bīnyǔ de xūcí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 么mevậy; thì (trợ từ nghi vấn hoặc giải thích)
- 久jiǔlâu; (khoảng thời gian) dài
- 乖guāingoan; ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em)
- 乃nǎilà; thì; mới (là)
- 乘chéngdạng cũ của 乘[cheng2]
- 乐lèvui vẻ; hạnh phúc
- 乌wūquạ; con quạ
- 乎hū(trợ từ cổ điển tương tự 於/于) trong
- 乍zhàlúc đầu; thoạt tiên; bỗng nhiên
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 㐅wǔbiến thể cũ của 五[wu3]
- 丿piěnét phẩy (bộ thủ Khang Hi số 4)