Tới nội dung chính

阻拦

阻拦
zǔlán
trở lan

che khuất; che lấp; chắn lại

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24534
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    che khuất; che lấp; chắn lại

    • 。

      Anh ấy muốn cản tôi lại.

  2. 貳动động từ

    dừng lại; đứng lại

    • 。

      Anh ấy muốn ngăn cản tôi.

阻
zǔ
trở
BỘ THỦ⾩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu