工事

工事
gōngshì
công sự

công sự; công trình xây dựng

4 nghĩa#47863
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. công sự; công trình xây dựng

  2. danh từ

    công sự; công trình xây dựng

    • Những công sự này rất kiên cố.

  3. danh từ

    công trình xây dựng; công sự (quân sự)

    • Công trình đang được tiến hành ở đây.

  4. danh từ

    công sự; công trình xây dựng

    • Công trình này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.