袭击

袭击
tập kích

tấn công; tập kích; đột kích

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#1713
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tấn công; tập kích; đột kích

    突然地向某人或某地发动攻击túrán de xiàng mǒurén huò mǒudì fādòng gōngjī

    • Họ đã tấn công kẻ thù.

  2. động từ

    tấn công; tập kích (đặc biệt là tấn công bất ngờ)

    突然用暴力进攻;攻击túrán yòng bàolì jìngōng;gōngjī

  3. động từ

    tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh

    用力攻击或打击某人或某物yònglì gōngjī huò dǎjī mǒurén huò mǒuwù

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.