Tới nội dung chính

袭击

袭击
xíjī
tập kích

tấn công; tập kích; đột kích

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#1713
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tấn công; tập kích; đột kích

    中突然地向某人或某地发动攻击túrán de xiàng mǒurén huò mǒudì fādòng gōngjī

    • 。

      Họ đã tấn công kẻ thù.

  2. 貳动động từ

    tấn công; tập kích (đặc biệt là tấn công bất ngờ)

    中突然用暴力进攻;攻击túrán yòng bàolì jìngōng;gōngjī

  3. 參动động từ

    tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh

    中用力攻击或打击某人或某物yònglì gōngjī huò dǎjī mǒurén huò mǒuwù

袭
xí
tập
BỘ THỦ⿓
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu