Tới nội dung chính

造型

造型
zàoxíng
tạo hình

kiểu dáng; tạo hình; thiết kế; dáng vẻ; tư thế

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#10261
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kiểu dáng; tạo hình; thiết kế; dáng vẻ; tư thế

    中人或物品的外观形状和样式rén huò wùpǐn de wàiguān xíngzhuàng hé yàngshì

    • 。

      Kiểu dáng này rất ngầu.

  2. 貳动động từ

    tạo hình; kiểu dáng; phong cách (trang phục, tóc...)

    中用某种材料制作或设计成某种形状和风格yòng mǒuzhǒng cáiliào zhìzuò huò shèjì chéng mǒuzhǒng xíngzhuàng hé fēnggé

    • 。

      Cô ấy thích tạo hình.

造
zào
tạo
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu