款式

款式
kuǎnshì
khoản thức

hình thức; kiểu dáng; mẫu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#16599Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hình thức; kiểu dáng; mẫu

    • Kiểu dáng này rất thịnh hành.

  2. danh từ

    thiết kế ngoại quan; thiết kế bề ngoài; kiểu dáng công nghiệp

    • Tôi thích kiểu dáng này.

  3. danh từ

    tác phong; phong cách làm việc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.