Tới nội dung chính

通知

通知
tōngzhī
thông tri

thông báo; thông cáo

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)4 nghĩa#1090Lượng từ 个
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thông báo; thông cáo

    中告诉某人某事;让人知道gàosu mǒurén mǒushì; ràng rén zhīdào

    • 。

      Xin hãy thông báo cho tôi kết quả.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tôi thấy tin đó nên báo cho mọi người biết.

  2. 貳名danh từ

    thông báo; thông tri; thông cáo

    中告诉某人关于某事的信息gàosu mǒurén guānyú mǒushì de xìnxī

    • 。

      Tôi đã nhận được một thông báo.

  3. 參名danh từ

    thông báo; thông tri; thông cáo

    中告诉某人某件事的信息或文件gàosu mǒurén mǒujiàn shì de xìnxī huò wénjiàn

  4. 肆动động từ

    thông báo; trình bày (văn)

    中让某人知道某件事情ràng mǒurén zhīdào mǒu jiàn shìqing

通
tōng
thông
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu