选举委员会

选举委员会
XuǎnWěiyuánhuì
tuyển cử uỷ viên hội

Ủy ban Bầu cử (Hồng Kông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Bầu cử (Hồng Kông)

    • Ủy ban bầu cử chịu trách nhiệm tổ chức bầu cử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH

Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.