企业
企业
xí nghiệp
doanh nghiệp; công ty; xí nghiệp
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3619Lượng từ 家
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
doanh nghiệp; công ty; xí nghiệp
中从事商业、生产或服务的组织或机构cóngshì shāngyè、shēngchǎn huò fúwù de zǔzhī huò jīgòu
- 。
Đây là một doanh nghiệp lớn.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,,。
Trong lúc doanh nghiệp đang tổ chức lại, phải kiên trì với tiêu chuẩn cao, yêu cầu nghiêm ngặt, ngăn chặn việc làm chiếu lệ hời hợt.
Đang tải…
企业
Phồn thể企業
xí nghiệp
doanh nghiệp; công ty; xí nghiệp
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3619Lượng từ 家
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
doanh nghiệp; công ty; xí nghiệp
中从事商业、生产或服务的组织或机构cóngshì shāngyè、shēngchǎn huò fúwù de zǔzhī huò jīgòu
- 。
Đây là một doanh nghiệp lớn.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,,。
Trong lúc doanh nghiệp đang tổ chức lại, phải kiên trì với tiêu chuẩn cao, yêu cầu nghiêm ngặt, ngăn chặn việc làm chiếu lệ hời hợt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại