Tới nội dung chính

进展

进展
jìnzhǎn
tiến triển

tiến triển; tiến bộ

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2459
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiến triển; tiến bộ

    中事情或工作向前发展和进步shìqing huò gōngzuò xiàng qián fāzhǎn hé jìnbù

    • 。

      Công việc của chúng tôi tiến triển thuận lợi.

进
jìn
tiến
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu