Tới nội dung chính

停滞

停滞
tíngzhì
đình trệ

đình trệ; trì trệ; ngừng trệ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#33206
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đình trệ; trì trệ; ngừng trệ

    • 。

      Nền kinh tế đình trệ.

  2. 貳动động từ

    đình trệ; trì trệ; bị tắc nghẽn

  3. 參动động từ

    đình trệ; trì trệ; ngưng trệ

停
tíng
đình
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu